brand new

/ˈbrændˈnuː/
Tính từ
  1. Hoàn toàn mới, càng mới càng tốt.
    Utterly new, as new as possible.
    New bodies, new minds ... and all thinges new, brande-newe
    Cơ thể mới, trí óc mới ... và tất cả mọi thứ đều mới, hoàn toàn mới
  2. (từ lóng) Hành động một cách khác thường đối với bản thân.
    (slang) Acting in a way unusual for oneself.
    Man, quit actin' brand new, bruh. You only being this way 'cause there's a girl.
    Này anh bạn, đừng diễn trò mới nữa, anh bạn. Anh chỉ thế này thôi vì có một cô gái
🎬 Nghe “brand new” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish